11,930,000

Camera Hải Phòng – Hoa Phượng Camera hân hạnh giới thiệu:
Camera IP Fisheye 4MP hồng ngoại ( camera góc nhìn 360 độ)
■ Độ phân giải: 4 Megapixel (2560×1440) . Cảm biến: 1/3″ Progressive Scan CMOS
■ Độ nhạy sáng cao:Color: 0.01lux, B/W: 0.001lux, 0 lux with IR. Ống kính 1.6 mm@F1.6, góc đứng 180°(horizontal), góc ngang 106°(vertical). Tầm xa hồng ngoại nhìn đêm: 8m.
■ Kết nối không dây Wifi ( tầm xa max 50m ), có dây RJ45. Chống nhiễu kỹ thật số 3D DNR, Chống ngược sáng kỹ thật số Digital WDR, Cắt lọc hồng ngoại ICR . Chức năng PTZ view
■ Có khe cắm thẻ nhớ MicroSD, hỗ trợ thẻ tối đa 128GB. Có cổng Audio IN/OUT, Cổng Báo động IN/OUT. Hỗ trợ Chuẩn kết nối ONVIF. Kích thước nhỏ gọn : Φ119.9 x 41.2 (mm). Nguồn cấp 12V DC hoặc PoE (802.3af) .
■ Hỗ trợ Online 6 user max , IVMS-4500 mobile software. Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm.

Mô tả

Camera
Image Sensor: | 1/3″ Progressive Scan CMOS
Min. Illumination: | Color: 0.01lux @(F1.2, AGC ON), 0.018lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR
Shutter time: | 1/3 s ~ 1/100,000 s
Slow shutter: | Support
Lens: | 1.6mm, F1.6  Angle of view: 186°(horizontal), 106°(vertical)
Lens Mount: | M12
Day& Night: | Electronic (-I: IR cut filter with auto switch)
Compression Standard
Video Compression: | H.264/MJPEG
H.264 code profile: | Baseline Profile / Main Profile
Video bit rate: | 32Kbps~8Mbps
Audio Compression: | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2
Audio bit rate: | 64Kbps(G.711) / 16Kbps(G.722.1) / 16Kbps(G.726) / 32-128Kbps(MP2L2)
Image
Max. Image Resolution: | 2560 × 1440
Frame Rate: | 50Hz: 12.5fps(2560 × 1440), 25fps(1920 × 1080, 1280 × 720)
60Hz: 15fps(2560 × 1440), 30fps(1920 × 1080, 1280 × 720)
Image Enhancement: | BLC/3D DNR/ROI/Defog
Image Settings: | Saturation, Brightness, Contrast , Hue, Sharpness, AGC, White Balance
Day/Night Switch: | Auto/Schedule/Triggered by Alarm In
Network
Network Storage: | Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128G, NAS(NFS, SMB/CIFS)
Alarm Trigger: | Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm,Network disconnect , IP address conflict, Storage exception
Protocols: | TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE,NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour
Security: | User Authentication, Watermark, IP address filtering, Anonymous access
System Compatibility: | ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI
Wi-Fi Specification (-W)
Wireless Standards: | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range: | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth: | 20/40MHz Support
Modulation Mode: | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK
802.11g/n: OFDM
Security: | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transmit Power: | 11b: 17±1.5dBm @ 11Mbps
11g: 14±1.5dBm @ 54Mbps
11n: 12.5±1.5dBm
Receive Sensitivity: | 11b: -90dBm @ 11Mbps (Typical)
11g: -75dBm @ 54Mpbs (Typical)
11n: -74dBm (Typical)
Transmission Rate: | 11b: 11Mbps
11g: 54Mbps
11n: up to 150Mbps
Wireless Range: | 50m(depend on environment)
General
Operating Conditions: | -10 °C ~ 40 °C (14 °F ~ 104 °F)
Humidity 90% or less (non-condensing)
Power Supply: | 12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)
Power Consumption: | Max. 5.55 W
IR Range: | -I: 8m
Dimensions: | ø119.9 x 41.2(ø4.72” × 1.62”)
Weight: | 600 g (1.32 lbs)
NOTE:: | “-W” series support Wi-Fi (802.11b/g/n) and the modules with Wi-Fi function don’t support
the 802.1X protocol.

Tag cloud:

Lắp đặt camera tại hải phòng

Camera HD hải phòng

Camera giám sát hải phòng

Lắp đặt camera hải phòng

Báo động chống trộm tại hải phòng

Camera báo động hải phòng

Camera wifi hải phòng

Camera không dây hải phòng

Lắp camera tốt nhất hải phòng

Lắp camera uy tín tại hải phòng